Dịch

picar piedra

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nghiền nát, mài mòn (nỗ lực lâu dài và tốn nhiều công sức)động từto grind out, to chip away (to make a lengthy and laborious effort)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picar piedraNguyên thể (infinitive)
  2. picado piedraPhân từ II (past participle)
  3. pico piedraSố ít (singular)
  4. piqué piedraSố ít (singular)

AI