peca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeka/nguồn
Nghĩa chính
- Tàn nhangdanh từfreckle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pecaDạng gốc (base form)
- pecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en arca abierta el justo pecacụm từ | cụm từ | Cơ hội tạo nên kẻ trộm |
| tanto peca el que mata a la vaca como el que le agarra la patacụm từ | cụm từ | Người nhận cũng tệ như kẻ trộm |
| pecado gravedanh từ | danh từ | Tội trọng |
| pecado mortal | Tội trọng | |
| pecado venialdanh từ | danh từ | Tội nhẹ |
| pecado capital | Mối tội đầu | |
| pecado original | Tội nguyên tổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc pecaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .