Dịch

peca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tàn nhangdanh từfreckle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecaDạng gốc (base form)
  2. pecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en arca abierta el justo pecacụm từCơ hội tạo nên kẻ trộm
tanto peca el que mata a la vaca como el que le agarra la patacụm từNgười nhận cũng tệ như kẻ trộm
pecado gravedanh từTội trọng
pecado mortalTội trọng
pecado venialdanh từTội nhẹ
pecado capitalMối tội đầu
pecado originalTội nguyên tổ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI