Dịch

freckle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tàn nhangdanh từA small brownish or reddish pigmentation spot on the surface of the skin.
  2. Bất kỳ đốm nhỏ hoặc sự đổi màudanh từAny small spot or discoloration.
  3. Loại kẹo nhỏ bao gồm một khối sôcôla dẹt được bao phủ bởi hàng trăm và hàng nghìndanh từA small sweet consisting of a flattish mound of chocolate covered in hundreds and thousands.
  4. Che tàn nhangđộng từTo cover with freckles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifracle
  2. từ tiếng Bắc Âu cổfreknur
  3. từ tiếng German nguyên thủy*sprekalą“freckle”

Cùng gốc (doublet)sparksprackspry

Ví dụ

  • , , .

AI