freckle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tàn nhangdanh từA small brownish or reddish pigmentation spot on the surface of the skin.
- Bất kỳ đốm nhỏ hoặc sự đổi màudanh từAny small spot or discoloration.
- Loại kẹo nhỏ bao gồm một khối sôcôla dẹt được bao phủ bởi hàng trăm và hàng nghìndanh từA small sweet consisting of a flattish mound of chocolate covered in hundreds and thousands.
- Che tàn nhangđộng từTo cover with freckles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)banana freckleBệnh trên chuối, có đặc điểm là mô bị vàng và hình thành các đốm nhỏ màu nâu sẫm trên lá và quả, do nấm Guignardia musae (teleomorph) hoặc Phyllosticta musarum (anamorph) gây rasmelly freckleHậu môna hair past a freckleNói khi được hỏi thời gian, hài hước ám chỉ rằng người ta không biết hoặc không quan tâm đến việc kiểm tra, hoặc người đó không đeo đồng hồ đeo tay và không thấy gì trên cổ tay ngoài tóc và tàn nhangfreckled duckLoài vịt có thân rộng vừa phải, Stictonetta naevosa, có nguồn gốc ở miền nam Australiafreckled blennyHypsoblennius ionthas, một loài răng lược blenny
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Hậu môn
- The anus.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc freckleNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .