Nghĩa chính
- Nốt tàn hươngdanh từSynonym of freckle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ephelisDạng gốc (base form)
- ephelides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhephēlis
- từ tiếng Hy Lạp cổἔφηλῐςéphēlĭs“a freckle”