Dịch

ephelis

danh từ (noun)
US/ɪˈfi.lɪs/

Nghĩa chính

  1. Nốt tàn hươngdanh từSynonym of freckle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ephelisDạng gốc (base form)
  2. ephelides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhephēlis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἔφηλῐςéphēlĭs“a freckle”

AI