Nghĩa chính
- Đốm sắc tố màu nâu trên dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brown pigmented spot on the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lentigoDạng gốc (base form)
- lentigines (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- lentigosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlentīgo
- từ tiếng Anh trung đạilentigines
Họ từ (word family)
cùng gốc lentigoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] […]