lentigo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenˈtiɡo/
Nghĩa chính
- Đậu lăngdanh từlentigo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lentigoDạng gốc (base form)
- lentigosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lentigo solar | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh