Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pecado venial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tội nhẹ
danh từ
venial sin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pecado venial
Dạng gốc
(base form)
pecado
s veniales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
venial sin
Tội không phải là tội trọng; một tội không nghiêm trọng, và/hoặc không cố ý và/hoặc phạm mà không hiểu đầy đủ về hậu quả
AI
1
Tội nhẹ
1
Tội nhẹ
1
Tội nhẹ