picante
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/piˈkante/nguồn
Nghĩa chính
- Nóng và cay, caytính từhot and spicy, piquant
- Thô tục, mạo hiểmtính từvulgar, risque
- Nước sốt nóng hoặc bất kỳ gia vị hoặc thành phần nóng hoặc cay nàodanh từhot sauce or any hot or spicy condiment or ingredient
- Vị caydanh từspiciness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chile picante | Ớt cay | |
| salsa picante | Nước xốt cay, tương ớt | |
| rábano picante | Củ cải ngựa | |
| mostaza picante | Mù tạt cay |