Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picardia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈkaɾdja/
Nghĩa chính
1
Cây cóc lá thường xuân
danh từ
ivy-leaved toadflax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picardia
Dạng gốc
(base form)
picardia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ivy-leaved toadflax
Loại cây thuộc loài Cymbalaria Muralis
AI
1
Cây cóc lá thường xuân
1
Cây cóc lá thường xuân
1
Cây cóc lá thường xuân