Dịch

vulgar

B2tính từ (adjective)
/bulˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thô tục, tầm thường, thông tụctính từvulgar (all senses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vulgarDạng gốc (base form)
  2. vulgarísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. vulgaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ser vulgarThô tục
tener un humor vulgarHài hước thô tục
usar lenguaje vulgarDùng ngôn ngữ thô tục
cisne vulgardanh từThiên nga câm (Cygnus olor)
latín vulgarTiếng Latin thông tục (ngôn ngữ)
pinzón vulgarChim sẻ
lenguaje vulgarLối nói thô tục
cernícalo vulgarĐồng nghĩa với cernícalo común

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ là một kẻ rỉ rả thô tục.
  • .Anh ấy không được hiểu vì ngôn ngữ thô tục của mình.
  • .Anh ấy luôn dùng những lời thô tục khi tức giận.

AI