vulgar
B2tính từ (adjective)
/bulˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thô tục, tầm thường, thông tụctính từvulgar (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vulgarDạng gốc (base form)
- vulgarísimoSo sánh nhất (superlative)
- vulgaresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser vulgar | Thô tục | |
| tener un humor vulgar | Hài hước thô tục | |
| usar lenguaje vulgar | Dùng ngôn ngữ thô tục | |
| cisne vulgardanh từ | danh từ | Thiên nga câm (Cygnus olor) |
| latín vulgar | Tiếng Latin thông tục (ngôn ngữ) | |
| pinzón vulgar | Chim sẻ | |
| lenguaje vulgar | Lối nói thô tục | |
| cernícalo vulgar | Đồng nghĩa với cernícalo común |
Xuất hiện ở từ khác
- commonTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc vulgarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ là một kẻ rỉ rả thô tục.
- .Anh ấy không được hiểu vì ngôn ngữ thô tục của mình.
- .Anh ấy luôn dùng những lời thô tục khi tức giận.