Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulgarmente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌbulɡaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Thông thường
trạng từ
commonly, generally, ordinarily, usually
2
Phổ biến
trạng từ
popularly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宣传
xuān chuán
Tuyên truyền, phổ biến
传播
chuán bō
Lan truyền, truyền bá, phổ biến
普遍
pǔ biàn
Phổ biến, phổ quát
Tiếng Anh
commonly
Thường, thường xuyên
popularly
Thường, phổ biến
AI
1
Thông thường
2
Phổ biến
1
Thông thường
2
Phổ biến
1
Thông thường
2
Phổ biến