Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guerra sucia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến tranh bẩn thỉu
danh từ
dirty war
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guerra sucia
Dạng gốc
(base form)
guerra
s sucias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirty war
Chiến tranh bẩn thỉu
AI
1
Chiến tranh bẩn thỉu
1
Chiến tranh bẩn thỉu
1
Chiến tranh bẩn thỉu