Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puercoespín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pweɾkoesˈpin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhím
danh từ
porcupine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puercoespín
Dạng gốc
(base form)
puercoesp
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
porcupine
Nhím
AI
1
Nhím
1
Nhím
1
Nhím