Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puercote
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Như lợn, lợn; kinh tởm
tính từ
piggish, swinish; disgusting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puercote
Dạng gốc
(base form)
puercot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
puercote
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
puercot
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piggish
Tham lam hoặc háu ăn
AI
1
Như lợn
1
Như lợn
1
Như lợn