Dịch

cocho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Con lợn; heodanh từpig; swine
  2. Văn hóadanh từculture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochoDạng gốc (base form)
  2. cochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cochaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI