Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkot͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Con lợn; heo
danh từ
pig; swine
2
Văn hóa
danh từ
culture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocho
Dạng gốc
(base form)
coch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cocho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coch
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
文化
wén huà
Văn hóa
文
wén
Văn hóa
文明
wén míng
Văn hóa
Tiếng Anh
culture
Văn hóa
pig
Con lợn
pIg
Immunoglobulin đa dòng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cerdo
cultura
puerco
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bizcocho
cocer
AI
1
Con lợn
2
Văn hóa
1
Con lợn
2
Văn hóa
1
Con lợn
2
Văn hóa