Dịch

cuchi

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)tính từ (adjective)
/ˈkut͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Con lợndanh từpig
  2. Myracrodruon urundeuvachưa dịchdanh từ
  3. Dùng để gọi con lợn hoặc con vật khácthán từused to call a pig or other animal
  4. Dễ thương, đáng yêutính từcute, adorable, lovely

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchiDạng gốc (base form)
  2. cuchisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cuchi cuchidanh từHanky panky (hoạt động tình dục)
cuchillo de cazaDao săn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con lợn
Dễ thương

AI