Dịch

cuchi cuchi

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hanky panky (hoạt động tình dục)danh từhanky panky (sexual activity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchi cuchiDạng gốc (base form)
  2. cuchi cuchisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI