cuchi cuchi
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hanky panky (hoạt động tình dục)danh từhanky panky (sexual activity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuchi cuchiDạng gốc (base form)
- cuchi cuchisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa