Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuchitril
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kut͡ʃiˈtɾil/
nguồn
Nghĩa chính
1
Túp lều, lán
danh từ
hovel, shack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuchitril
Dạng gốc
(base form)
cuchitril
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casucha
pocilga
zaquizamí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hovel
Chuồng mở để che chở cho gia súc hoặc bảo vệ sản phẩm, v.v. khỏi thời tiết
AI
1
Túp lều
1
Túp lều
1
Túp lều