Dịch

cuchitril

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kut͡ʃiˈtɾil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Túp lều, lándanh từhovel, shack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchitrilDạng gốc (base form)
  2. cuchitrilesSố nhiều (plural)

AI