Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casucha
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈsut͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Cái nhà tồi tàn
danh từ
hovel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casucha
Dạng gốc
(base form)
casucha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuchitril
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hovel
Chuồng mở để che chở cho gia súc hoặc bảo vệ sản phẩm, v.v. khỏi thời tiết
AI
1
Cái nhà tồi tàn
1
Cái nhà tồi tàn
1
Cái nhà tồi tàn