Dịch

casucha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsut͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Cái nhà tồi tàndanh từhovel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casuchaDạng gốc (base form)
  2. casuchasSố nhiều (plural)

AI