Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuồng mở để che chở cho gia súc hoặc bảo vệ sản phẩm, v.v. khỏi thời tiếtdanh từAn open shed for sheltering cattle, or protecting produce, etc., from the weather.
- Ngôi nhà nghèo; một ngôi nhà nhỏ, tầm thường; một túp lềudanh từA poor cottage; a small, mean house; a hut.
- Trong sản xuất đồ sứ, một cấu trúc gạch hình nón lớn bao quanh các lò nung được nhóm lạidanh từIn the manufacture of porcelain, a large, conical brick structure around which the firing kilns are grouped.
- Trong một cái lều; trú ẩnđộng từngoại động từ (transitive)To put in a hovel; to shelter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc áo khoác bó
- A straitjacket.
Ví dụ
- , . , , , .
- hovell'd .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc hovelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihovel
- từ tiếng Anh cổhof“an enclosure, court, dwelling, house”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hof