Dịch

shanty

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Túp lều, lándanh từA roughly-built hut or cabin.
  2. Nhà ổ chuột, nhà tạmdanh từA rudimentary or improvised dwelling, especially one not legally owned.
  3. Nghèo hèn, thô lỗtính từkhông so sánh (not comparable)Living in shanties; poor, ill-mannered and violent.
  4. Ở nhà tạm, ở lánđộng từTo inhabit a shanty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shantyNguyên thể (infinitive)
  2. shantiesSố nhiều (plural)
  3. shantiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shantyingPhân từ I (present participle)
  5. more shantySo sánh hơn (comparative)
  6. most shantySo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Quán rượu chui
  1. An unlicensed pub.

Ví dụ

  • , , , , .Anh tự hỏi trong đêm đó có bao nhiêu người khốn khổ ngay cả ở đất nước thịnh vượng của mình, bao nhiêu ngôi nhà chỉ là túp lều lụp xụp, bao nhiêu người chồng say xỉn và vợ bị đánh, và bao nhiêu đứa trẻ bị bắt nạt, lạm dụng hoặc bỏ rơi.
  • . , .Một số chính phủ công nhận nhà ổ chuột là một hình thức tự xây nhà giúp giảm bớt gánh nặng cho ngân sách chính phủ. Những chính phủ này đôi khi khuyến khích phát triển nhà tạm bằng cách cung cấp dịch vụ nước, điện và thu gom rác.
  • , , .Chủ quán rượu chui thường không phải là người độc thân.

AI