Dịch

chabola

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbola/

Nghĩa chính

  1. Túp lều tồi tàn; một ngôi nhà hoặc lán cũ nátdanh từshanty; an old run-down house or shack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chabolaDạng gốc (base form)
  2. chabolasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc chabola

AI