chabola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbola/
Nghĩa chính
- Túp lều tồi tàn; một ngôi nhà hoặc lán cũ nátdanh từshanty; an old run-down house or shack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chabolaDạng gốc (base form)
- chabolasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc chabolaTừ liên quan (related word)