chabolista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaboˈlista/
Nghĩa chính
- Khu ổ chuộttính từslum
- Cư dân khu ổ chuộtdanh từslum-dweller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chabolistaDạng gốc (base form)
- chabolistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)