Dịch

chabolista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaboˈlista/

Nghĩa chính

  1. Khu ổ chuộttính từslum
  2. Cư dân khu ổ chuộtdanh từslum-dweller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chabolistaDạng gốc (base form)
  2. chabolistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI