Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chabolismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaboˈlismo/
Nghĩa chính
1
Khu ổ chuột
danh từ
slumdom
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chabolista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slumdom
Dân nghèo, tầng lớp nghèo khổ
AI
1
Khu ổ chuột
1
Khu ổ chuột
1
Khu ổ chuột