slumdom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dân nghèo, tầng lớp nghèo khổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being a slum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slumdomDạng gốc (base form)
- slumdomsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha