speakeasy
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quán rượu hoặc quán rượu bất hợp pháp, đặc biệt là một quán rượu hoạt động trong thời kỳ Cấm của Mỹ vào những năm 1920danh từAn illegal saloon or tavern, especially one operated during the American Prohibition period in the 1920s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speakeasyDạng gốc (base form)
- speakeasiesSố nhiều (plural)
- speakeasysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- still-hot .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa