antro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈantɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Hang độngdanh từcave, cavern
- Túp lều, nhà lặn, hố phân, bãi rác (cơ sở, địa điểm, nhà ở, v.v., có vẻ bề ngoài bừa bộn hoặc mang tiếng xấu)danh từhovel, dive, shithole, dump (an establishment, locale, home, etc., of untidy appearance or bad reputation)
- Lặn, câu lạc bộ (hộp đêm tai tiếng)danh từdive, club (disreputable nightclub)
- Hang vịdanh từantrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antroDạng gốc (base form)
- antrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antro de placerdanh từ | danh từ | Nồi thịt |
| antro de libertinajedanh từ | danh từ | Nồi thịt |
| antropo-tiền tố | tiền tố | Nhân loại- |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung