Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antrorso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối
tính từ
antrorse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antrorso
Dạng gốc
(base form)
antrors
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
antrorso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
antrors
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antrorso
antrors
amente
Một cách giận dữ
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反对
fǎn duì
Phản đối, chống lại
抗议
kàng yì
Phản đối
反
fǎn
Phản đối, chống đối
Tiếng Anh
antrorse
Cong hoặc hướng về phía trước hoặc hướng lên trên
AI
1
Phản đối
1
Phản đối
1
Phản đối