Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antrorsamente
trạng từ
(adverb)
/anˌtɾoɾsaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách giận dữ
trạng từ
antrorsely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antrorsely
Theo kiểu phản đối
AI
1
Một cách giận dữ
1
Một cách giận dữ
1
Một cách giận dữ