Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antrorsely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu phản đối
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an antrorse fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
antrorse
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antrorsamente
Một cách giận dữ
AI
1
Theo kiểu phản đối
1
Theo kiểu phản đối
1
Theo kiểu phản đối