Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antro de placer
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantɾo de plaˈθeɾ/
Nghĩa chính
1
Nồi thịt
danh từ
fleshpot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antro de placer
Dạng gốc
(base form)
antro
s de placer
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fleshpot
Nơi cung cấp giải trí có tính chất gợi cảm hoặc sang trọng
AI
1
Nồi thịt
1
Nồi thịt
1
Nồi thịt