Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Hang độngdanh từA large, naturally-occurring cavity formed underground or in the face of a cliff or a hillside.
- Hốc, hố, khedanh từA hole, depression, or gap in earth or rock, whether natural or man-made.
- Đầu hàng, nhượng bộđộng từTo surrender.
- Coi chừngthán từlook out!; beware!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- caveinSụp xuống, sập vào trong, sụt lún
- caveoutTạo thành một hang động hoặc hình dạng giống như hang động
Cụm từ khác (phrase)cave under pressureNhượng bộ trước áp lựcman caveMột phần của ngôi nhà dành riêng cho các hoạt động của nam giới trưởng thành, chẳng hạn như uống bia, chơi trò chơi và xem TV; thường là một nhà để xe hoặc hang ổcave artTranh hang độngcave-inHành động của một cái gì đó sụp đổ hoặc sụp đổice caveHang động tự nhiên, thường là một ống dung nham hoặc hang động đá vôi, chứa một lượng đáng kể băng lâu nămcave bearLoài gấu lớn đã tuyệt chủng, †Ursus spelaeus
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 6
Hầm rượu
- Hầm rượu, hầm phô maiA storage cellar, especially for wine or cheese.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc caveNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicave
- từ tiếng Pháp cổcave
- từ tiếng Latinhcava“cavity”
thán từ
- mượn từ tiếng Latinhcavē
Ví dụ
- .Chúng tôi tìm thấy một hang động trên sườn núi nơi chúng tôi có thể trú ẩn.
- ; , […]Mọi cậu bé lúc này hay lúc khác đều từng đào một cái hố; bởi vì từ rất lâu rồi tổ tiên của cậu đã phải sống trong hang động, [...]
- .Loại vang này đã được ủ trong hầm của chúng tôi suốt ba mươi năm.