Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Lời cảnh báo, sự lưu ýdanh từA warning.
- Điều kiện, điều khoản hạn chếdanh từA qualification or exemption.
- Sự phản đối chính thứcdanh từA formal objection.
- Đưa ra điều kiện, cảnh báođộng từngoại động từ (transitive)To qualify a statement with a caveat or proviso.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caveatNguyên thể (infinitive)
- caveatsSố nhiều (plural)
- caveatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- caveattedPhân từ II (past participle)
- caveatingPhân từ I (present participle)
- caveattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caveat loandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bridge loan |
| caveat emptorcụm từ | cụm từ | Dùng như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai mua một mặt hàng nào đó rằng có thể có những vấn đề hoặc lỗi không lường trước được với mặt hàng được mua |
| caveat lectorcụm từ | cụm từ | Người đọc hãy cẩn thận |
| patent caveat | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Thông báo tranh chấp đất đai
- A formal notice of interest in land under a Torrens land-title system.
Ví dụ
- : you’ll , , .Có ít nhất một điều lưu ý trong tu luyện: bạn sẽ chỉ phải tuân theo một kỷ luật duy nhất, chẳng hạn như theo Bhaiṣajyaguru, Đức Phật Dược Sư.
- ’ .Dấu hiệu đã rõ ràng rằng sự ủng hộ của người Mỹ đối với việc trục xuất hàng loạt đi kèm với đủ loại điều kiện và điều khoản hạn chế.
- .Vẫn chưa rõ liệu người mua sau khi trao đổi hợp đồng có bị coi là có hành vi trì hoãn hay không nếu không nộp đơn ngăn chặn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều kiện
Họ từ (word family)
cùng gốc caveatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcaveat“may he/she/it beware”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)kewh₁-“to heed, look, feel, take note of”
Cùng gốc (doublet)show