Dịch

caveator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người nào đó bước vào một cảnh báodanh từSomeone who enters a caveat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caveatorDạng gốc (base form)
  2. caveatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI