Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caveator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nào đó bước vào một cảnh báo
danh từ
Someone who enters a caveat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caveator
Dạng gốc
(base form)
caveator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
caveat
+
-or
AI
1
Một người nào đó bước vào một cảnh báo
1
Một người nào đó bước vào một cảnh báo
1
Một người nào đó bước vào một cảnh báo