Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caveat loan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
v
ɪ
æ
t
ˈ
l
əʊ
n
/
US
/ˈ
k
æ
v
i
ɑ
t
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bridge loan
danh từ
Synonym of bridge loan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caveat loan
Dạng gốc
(base form)
caveat loan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bridge loan
AI
1
Đồng nghĩa với bridge loan
1
Đồng nghĩa với bridge loan
1
Đồng nghĩa với bridge loan