Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khám phá hang độngđộng từTo explore caves.
- Khám phá một hệ thống một cách sâu sắcđộng từTo explore a system in depth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spelunkNguyên thể (infinitive)
- spelunksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- spelunkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spelunkingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hang động
- Hang động, hang động hoặc hang độngA cave, cavern or grotto.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spelunkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispelunke
- từ tiếng Pháp cổspelonque
- từ tiếng Latinhspelunca