Dịch

spelunk

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khám phá hang độngđộng từTo explore caves.
  2. Khám phá một hệ thống một cách sâu sắcđộng từTo explore a system in depth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spelunkNguyên thể (infinitive)
  2. spelunksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. spelunkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spelunkingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hang động
  1. Hang động, hang động hoặc hang độngA cave, cavern or grotto.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispelunke
  2. từ tiếng Pháp cổspelonque
  3. từ tiếng Latinhspelunca

AI