spelunker
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người khám phá hang động; một người chơi trò chơidanh từOne who explores caves; one who spelunks.
- Người thám hiểm nghiệp dư hoặc không được chuẩn bị đầy đủdanh từAn amateur or inadequately prepared caver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spelunkerDạng gốc (base form)
- spelunkersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . ("splunca" ) .
- “‘,’” , “ ‘’ , , .”
- all’s ; . , , , .