Dịch

spelunker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khám phá hang động; một người chơi trò chơidanh từOne who explores caves; one who spelunks.
  2. Người thám hiểm nghiệp dư hoặc không được chuẩn bị đầy đủdanh từAn amateur or inadequately prepared caver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spelunkerDạng gốc (base form)
  2. spelunkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . ("splunca" ) .
  • “‘,’” , “ ‘’ , , .”
  • all’s ; . , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI