Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potholer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người khám phá ổ gà như một sở thích
danh từ
Someone who explores potholes as a hobby.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potholer
Dạng gốc
(base form)
potholer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pothole
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caver
spelunker
AI
1
Một người khám phá ổ gà như một sở thích
1
Một người khám phá ổ gà như một sở thích
1
Một người khám phá ổ gà như một sở thích