Nghĩa chính
- Lời cảnh báothán từUsed as an informal warning, caution, or call for attention; pay attention!
- Chỉ chứa hai người chơitính từkhông so sánh (not comparable)Containing only two players.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heads upDạng gốc (base form)
- heads upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heads up, seven updanh từ | danh từ | Trò chơi trong lớp học dành cho trẻ em trong đó (thường có bảy) người chơi đi quanh phòng, mỗi người chọn một trong những người chơi đang ngồi (nhắm mắt) và gõ nhẹ vào đầu người chơi đó hoặc ấn ngón tay cái giơ lên của họ xuống. Sau đó, những người chơi đó cố gắng đoán xem ai đã chạm vào họ |
Ví dụ
- ! .
- .
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- headskết hợpcảnh báo, báo trước