Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- đầudanh từA2Plural of 'head'.
- mặt đầu (ngửa)danh từA2The side of a coin that bears a head or national symbol.
- coi chừng, cẩn thậnthán từB1A shouted warning that something is falling from above.
- tai nghedanh từB1Informal clipping of 'headphones'.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)heads or tailsSấp hay ngửa, trò tung đồng xutwo heads are better than oneTam ngu thành hiền, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi caoheads of a billĐề cương của một dự luậtheads-upCảnh báo hoặc kêu gọi chú ý; thông báo tư vấn; một thông báo về những gì sẽ xảy ra; một tiếng hétbutt headsTranh luận không khoan nhượngturn headsThu hút được một lượng lớn sự chú ý
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đề cương dự luật
- The draft scheme of a bill before it is formally introduced to a parliament.
Xuất hiện ở từ khác
- leadersđồng nghĩacó nghĩa chung, dùng cho người đứng đầu
Họ từ (word family)
cùng gốc headsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mọi người đều lắc đầu.
- , .Ngửa thì tôi thắng.
- , .Đưa tôi cái tai nghe, tôi muốn nghe thử.