Dịch

headstone

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bia mộdanh từA gravestone, a grave marker: a monument traditionally made of stone placed at the head of a grave.
  2. Đá khóa, đá đỉnhdanh từThe cornerstone or principal stone of a building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headstoneDạng gốc (base form)
  2. headstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã gọi cho nhà thầu và yêu cầu thay một tấm bia mộ mới với nội dung khắc mới.
  • wife's .Anh ấy đang cầu nguyện bên bia mộ của vợ mình.
  • .Bạn không thể chọn bia mộ cho cô ấy.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI