Dịch

menhir

danh từ (noun)
UK/ˈmɛnhɪə/US/ˈmɛnˌ(h)ɪ(ə)ɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá dài dựng đứng thẳngdanh từA single tall standing stone as a monument, especially one dating to prehistoric times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menhirDạng gốc (base form)
  2. menhirsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmenhir
  2. từ tiếng Bretonmaen-hir

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .
  • [] , , , red-ochre , , […]

AI