Nghĩa chính
- Đá dài dựng đứng thẳngdanh từA single tall standing stone as a monument, especially one dating to prehistoric times.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menhirDạng gốc (base form)
- menhirsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmenhir
- từ tiếng Bretonmaen-hir
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- [] , , , red-ochre , , […]