Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standing stone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với menhir
danh từ
Synonym of menhir.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
standing stone
Dạng gốc
(base form)
standing stone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menhir
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
staddle stone
AI
1
Đồng nghĩa với menhir
1
Đồng nghĩa với menhir
1
Đồng nghĩa với menhir