Nghĩa chính
- Tảng đá hoặc tấm thẳng đứng, đặc biệt là một phần của cấu trúc lớn hơndanh từAn upright stone or slab, especially one which is part of a larger structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthostatDạng gốc (base form)
- orthostatsSố nhiều (plural)
- orthostatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthostatic hypotensiondanh từ | danh từ | Dạng hạ huyết áp xảy ra khi đứng sau một thời gian ngồi hoặc nằm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc orthostatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha