Dịch

orthostat

danh từ (noun)
/ˈoɹ.θəˌstæt/

Nghĩa chính

  1. Tảng đá hoặc tấm thẳng đứng, đặc biệt là một phần của cấu trúc lớn hơndanh từAn upright stone or slab, especially one which is part of a larger structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orthostatDạng gốc (base form)
  2. orthostatsSố nhiều (plural)
  3. orthostatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

orthostatic hypotensiondanh từDạng hạ huyết áp xảy ra khi đứng sau một thời gian ngồi hoặc nằm

Nguồn gốc (etymology)

ortho--stat

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀρθοστάτηςorthostátēs“upright shaft”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI