Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortostato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy chỉnh hình
danh từ
orthostat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ortostato
Dạng gốc
(base form)
ortostato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthostat
Tảng đá hoặc tấm thẳng đứng, đặc biệt là một phần của cấu trúc lớn hơn
AI
1
Máy chỉnh hình
1
Máy chỉnh hình
1
Máy chỉnh hình