Dịch

ortho-

tiền tố (prefix)
UK/ɔːˈθɒ-/US/oɹ.θə-/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Góc vuông, vuông góctiền tốRight angle, perpendicular.
  2. Đúng đắn, chính trực, trong sạchtiền tốProper, righteous, pure.
  3. Sửa hoặc sửa chữatiền tốTo correct or fix.
  4. Giống nhau, từ giống nhautiền tốSame, from the same.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

methylene-bis-ortho-chloroanilinedanh từHóa chất tổng hợp được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm polyurethane
ortho-chloronitrobenzenedanh từHợp chất hữu cơ thơm có công thức phân tử C₆H₄ClNO₂
orthophosphoric aciddanh từAxit photphoric thông thường, H₃PO₄
orthonitric aciddanh từAxit giả định H₃NO₄

12 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 12
Bình thường
  1. Bình thường, tầm thườngNormal, ordinary.

AI