Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Góc vuông, vuông góctiền tốRight angle, perpendicular.
- Đúng đắn, chính trực, trong sạchtiền tốProper, righteous, pure.
- Sửa hoặc sửa chữatiền tốTo correct or fix.
- Giống nhau, từ giống nhautiền tốSame, from the same.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| methylene-bis-ortho-chloroanilinedanh từ | danh từ | Hóa chất tổng hợp được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm polyurethane |
| ortho-chloronitrobenzenedanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ thơm có công thức phân tử C₆H₄ClNO₂ |
| orthophosphoric aciddanh từ | danh từ | Axit photphoric thông thường, H₃PO₄ |
| orthonitric aciddanh từ | danh từ | Axit giả định H₃NO₄ |
12 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 12
Bình thường
- Bình thường, tầm thườngNormal, ordinary.
Họ từ (word family)
cùng gốc ortho-- orthodonticsChỉnh nha, chỉnh hình răng, chỉnh răngdanh từ
- orthogridCấu trúc tương tự như lưới đẳng cự nhưng có các lỗ hình chữ nhật thay vì hình tam giácdanh từ
- orthometryNghệ thuật hoặc cách thực hành xây dựng câu thơ một cách chính xác và hài hòa; những quy luật của thơ đúng đắndanh từ
- orthophotographyHiệu chỉnh hình học của các bức ảnh chụp từ trên không để khoảng cách hiển thị của chúng được hiển thị thống nhất và có thể được đo giống như bản đồdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὀρθός
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha