orthophotography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệu chỉnh hình học của các bức ảnh chụp từ trên không để khoảng cách hiển thị của chúng được hiển thị thống nhất và có thể được đo giống như bản đồdanh từkhông đếm được (uncountable)The geometrical correction of aerial photographs so that their displayed distances are rendered uniform and can be measured like a map.
Họ từ (word family)
cùng gốc orthophotographyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
ortho-“straight”photography