orthophoto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bức ảnh chụp từ trên không đã được chỉnh sửa về mặt hình học (chỉnh hình) sao cho tỷ lệ của bức ảnh là đồng nhất, nghĩa là bức ảnh có thể được coi là tương đương với một bản đồdanh từAn aerial photograph that has been geometrically corrected (orthorectified) such that the scale of the photograph is uniform, meaning that the photo can be considered equivalent to a map.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthophotoDạng gốc (base form)
- orthophotosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc orthophoto- orthophotomapBản đồ ở dạng orthophotomosaicdanh từ, động từ
- orthophotoquadTứ giác của ảnh trực giaodanh từ
- orthophotographĐồng nghĩa với orthophotodanh từ
- orthophotographyHiệu chỉnh hình học của các bức ảnh chụp từ trên không để khoảng cách hiển thị của chúng được hiển thị thống nhất và có thể được đo giống như bản đồdanh từ
Ví dụ
- , . , .