Dịch

orthophoto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức ảnh chụp từ trên không đã được chỉnh sửa về mặt hình học (chỉnh hình) sao cho tỷ lệ của bức ảnh là đồng nhất, nghĩa là bức ảnh có thể được coi là tương đương với một bản đồdanh từAn aerial photograph that has been geometrically corrected (orthorectified) such that the scale of the photograph is uniform, meaning that the photo can be considered equivalent to a map.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orthophotoDạng gốc (base form)
  2. orthophotosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , .

AI