orthogrid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc tương tự như lưới đẳng cự nhưng có các lỗ hình chữ nhật thay vì hình tam giácdanh từA structure similar to an isogrid but having rectangular rather than triangular openings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthogridDạng gốc (base form)
- orthogridsSố nhiều (plural)