Dịch

grid

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Đường kẻ ôdanh từA rectangular array of squares or rectangles of equal size, such as in a crossword puzzle.
  2. Lưới đa giác, cấu trúc tổ ongdanh từA tiling of the plane with regular polygons; a honeycomb.
  3. Lưới điệndanh từA system for delivery of electricity, consisting of various substations, transformers and generators, connected by wire.
  4. Kẻ ô, kẻ lướiđộng từTo mark with a grid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gridNguyên thể (infinitive)
  2. gridsSố nhiều (plural)
  3. griddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. griddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

electric griddanh từLưới điện
grid layoutBố cục dạng lưới
grid mapBản đồ lưới
grid networkMạng lưới
grid referencedanh từTọa độ lưới
grid systemHệ thống lưới
power griddanh từCơ sở hạ tầng phân phối điện trên toàn khu vực
off the gridtính từ, trạng từCủa một ngôi nhà, cơ sở kinh doanh hoặc những người cư trú trong đó không sử dụng điện từ hệ thống cung cấp điện công cộng

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Lưới máy tính
  1. Lưới máy tính, hệ thống tính toán lướiA system or structure of distributed computers working mostly on a peer-to-peer basis, used mainly to solve single and complex scientific or technical problems or to process data at high speeds (as in clusters).

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ griddle

Ví dụ

  • , , .Trong bài thi SAT, để trả lời một câu hỏi điền ô, bạn nhập câu trả lời bằng cách tô các hình bầu dục.
  • .Anh ấy sống ngoài lưới.
  • .Igor đã ở ngoài lưới.

AI